meraplion JAPAN STANDARD
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-09314
- Filing Date
- 17/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 30898
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh bạc hà, xanh tím than, trắng.
Applicant / Owner
Thôn Bá Khê, xã Tân Tiến, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
20 other applications
Smile whiteye
Smile-40EX
Meamfort
Smile-40 Premium DX
Smile 40 Premium DX
BENITAXYLO
MerapMetison
MerapDiobysta
XP Xịt Mũi Phun Sương
Shema VỆ SINH PHỤ NỮ
Online NƯỚC MẮT NHÂN TẠO
meraplion
meraplion
MERAPLION JAPAN STANDARD
METOBRA
MELEVO
MECLONATE
meraplion
meraplion
meraplion JAPAN STANDARD
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Keo dán dùng cho văn phòng hoặc dùng cho mục đích gia dụng; tấm, màng mỏng, túi bằng chất dẻo dùng để bọc và bao gói.
Class 21
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc; dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa; lược và bọt biển; bàn chải, không kể bút lông; vật liệu dùng để làm bàn chải.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn