HORI COMPANY Logo

HORI COMPANY

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-09318
Filing Date
17/03/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0566120-000
Registration Date
21/08/2025
Expiry Date
17/03/2033
Publication Number
30902
Publication Date
25/10/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Vàng gold.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "COMPANY".

Goods / Services

35

Class 35

Mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu các sản phẩm: bia, nước giải khát, đồ uống không cồn, nước uống chiết xuất từ hoa quả, thuốc lá, xì gà, bơ, hạt điều, hạt mắc ca (macadamia), hạt hạnh nhân, hạt dẻ, hạt hồ đào, hạt chia, hạt phỉ, hạt hướng dương, hạt óc chó, hạt bí xanh, trà (chè), đồ uống trên cơ sở trà (chè), cà phê, lương thực, thực phẩm, rau quả tươi sống, nông thủy hải sản, tủ rượu, thiết bị nhà bếp, hàng gia dụng (dao, muỗng, nĩa, ly, chén, đĩa, giấy vệ sinh, nước rửa chén, nồi, chảo, xoong chảo, ghế, gối, ấm, thớt), hàng kim khí điện máy (tủ lạnh, tủ đông, máy làm nước đá tinh khiết, máy xay sinh tố, máy ép trái cây, lò vi sóng, bếp ga, bếp điện từ, bếp hồng ngoại, lò nướng, lò nướng bánh pizza, máy cắt thịt, máy xay, máy trộn bột, máy cán bột, tủ ủ bột, tủ ủ thịt, máy xay cà phê, máy pha cà phê, máy rửa bát đĩa, máy rửa ly).

41

Class 41

Dịch vụ câu lạc bộ ban đêm (giải trí); lập kế hoạch cho buổi tiệc (giải trí); dịch vụ giải trí; tổ chức và điều khiển hội nghị; tổ chức và điều khiển hội thảo.

43

Class 43

Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ căng tin; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ ăn, đồ uống mang đi; cung cấp thông tin và tư vấn liên quan đến việc chuẩn bị bữa ăn; đặt chỗ ở tạm thời; đặt chỗ khách sạn; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời; giữ chỗ lưu trú tạm thời; cho thuê phòng họp; cho thuê thiết bị nấu ăn; dịch vụ đầu bếp cá nhân; dịch vụ phục vụ thức ăn và đồ uống tại nơi khách hàng yêu cầu.

45

Class 45

Dịch vụ lập kế hoạch và tổ chức hôn lễ.

Vienna Classification

02.09.01 (7) 05.03.13 (7) 05.05.20 (7) 25.01.25 (7)

Processing Timeline

Application Filing

17/03/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

17/03/2023

41431 Trả lời Nội dung kèm Phí

11/06/2025

Biên lai điện tử XLQ

11/06/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

11/06/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up