Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-09717
- Filing Date
- 21/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0521821-000
- Registration Date
- 30/12/2024
- Expiry Date
- 21/03/2033
- Publication Number
- 31157
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
63 Chulia Street, #10-00, Singapore 049514
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị điện tử để xác thực/xác minh; thiết bị viễn thông; ấn phẩm điện tử, có thể tải xuống; token bảo mật [thiết bị mã hóa]; hệ thống nhận dạng bằng sinh trắc học; hệ thống kiểm soát truy cập bằng sinh trắc học; thẻ được mã hóa; thẻ từ; phần mềm máy tính; phần cứng máy tính; máy ngân hàng tự động; hệ thống/thiết bị cài đặt ngân hàng điện tử.
Class 16
Ấn phẩm; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; ngân phiếu (séc); thẻ; giấy dính [văn phòng phẩm].
Class 35
Quảng cáo; quản lý kinh doanh; quản trị kinh doanh; dịch vụ thực hiện các chức năng văn phòng; quản lý tài khoản doanh nghiệp; tư vấn quản trị rủi ro trong kinh doanh; tổ chức triển lãm vì mục đích thương mại hoặc quảng cáo; tổ chức hội chợ thương mại nhằm mục đích thương mại, quảng cáo; tìm kiếm tài trợ.
Class 36
Dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ các vấn đề tài chính; dịch vụ các vấn đề tiền tệ; dịch vụ các vấn đề bất động sản; dịch vụ bảo lãnh; dịch vụ cho vay; dịch vụ tài chính tín dụng; dịch vụ ngân hàng; dịch vụ tài chính; dịch vụ đầu tư; dịch vụ ủy thác; quản lý quỹ ủy thác đầu tư; dịch vụ môi giới cổ phiếu; môi giới chứng khoán; phân tích tài chính; dịch vụ ngân hàng điện tử.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263