HU HuYu
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-10208
- Filing Date
- 23/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0515520-000
- Registration Date
- 04/12/2024
- Expiry Date
- 23/03/2033
- Publication Number
- 31494
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen, trắng.
Applicant / Owner
Thôn 2, xã Chàng Sơn, huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho đồ đạc, bao gồm: bản lề, chốt, tay nắm, thanh ray, thanh nhôm định hình, đồ ngũ kim (vật liệu nhỏ).
Class 19
Vật liệu xây dựng nội thất không bằng kim loại, bao gồm: nẹp nhựa pvc, ván nhựa pvc, ván gỗ ép, ván gỗ công nghiệp.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, quảng cáo, tiếp thị các sản phẩm: tay nắm cửa, tay nắm tủ, núm tay cầm, bản lề, thanh nhôm định hình, móc kim loại, chân chặn cửa, then, chốt, bu lông, ốc vít, tay đẩy thủy lực, thanh ray, kẹp kính, mũi khoan, cữ định vị, ray bi, giá để bát đĩa, giá để gia vị, giá để xoong nồi, giá để dao thớt, tay nâng cánh tủ, keo xây dựng, sáp, keo phủ màu, nẹp nhựa, ván nhựa, tấm trần nhựa, sàn nhựa, ván gỗ ép, ván gỗ công nghiệp, chốt nhựa, bản lề bằng nhựa, núm nhựa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263