Bonsai [Mư-gi kô-kô: Cây Bonsai; Hachiue no dougu: Dụng cụ trồng cây]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-10285
- Filing Date
- 23/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0517502-000
- Registration Date
- 11/12/2024
- Expiry Date
- 23/03/2033
- Publication Number
- 26902
- Publication Date
- 25/09/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá, xanh ngọc, đen, hồng đậm, hồng nhạt.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Bonsai", phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
ĐINH XUÂN CẢNH
22 Phan Văn Trị, phường 2, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
8
Class 8
Dụng cụ cầm tay: kéo cắt; kéo tỉa; kìm bấm; kìm cắt; lưỡi cưa.
Vienna Classification
02.01.12 (7)
02.01.15 (7)
05.01.05 (7)
05.01.16 (7)
06.01.02 (7)
06.03.05 (7)
18.03.02 (7)
26.04.02 (7)
26.04.18 (7)
Processing Timeline
Application Filing
23/03/2023
Nộp đơn
Biên lai điện tử XLQ
23/03/2023
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
23/08/2023
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
29/06/2024
4151 Lệ phí cấp bằng
22/08/2024
4190 OD TL Khác
22/08/2024
Tài liệu cấp VBBH 4263
11/12/2024