SOYAVI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-10319
- Filing Date
- 23/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0517246-000
- Registration Date
- 10/12/2024
- Expiry Date
- 23/03/2033
- Publication Number
- 57786
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số nhà 77 đường An Thượng - Đông La, thôn Đào Nguyên, xã An Thượng, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 29
Sữa đậu nành; hạt đậu nành (đã bảo quản, cho thực phẩm); dầu đậu nành (dùng cho thực phẩm); đậu phụ; váng đậu; tào phớ; món ăn từ đậu nành.
Class 30
Bột đậu nành; bánh làm từ đậu nành; ngũ cốc dạng thanh; chế phẩm ngũ cốc; tương; sốt đậu nành.
Class 32
Đồ uống trên cơ sở đậu nành (không phải chất thay thế sữa); nước hoa quả (ướp lạnh(đồ uống)); nước ép trái cây; nước quả cô đặc (không có cồn); đồ uống trên cơ sở gạo (không phải chất thay thế sữa); đồ uống không cồn.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263