TIC - VINA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIC VIỆT NAM
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-10402
- Filing Date
- 24/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0557605-000
- Registration Date
- 07/07/2025
- Expiry Date
- 24/03/2033
- Publication Number
- 31616
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, cam, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC", "VIỆT NAM", hình rắn quấn cốc, hình âm dương.
Applicant / Owner
29 Tống Hữu Định, phường Thảo Điền, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; xà phòng; chất tẩy rửa, không dùng trong hoạt động sản xuất và mục đích y tế; chế phẩm làm sáng bóng (chất làm bóng); chế phẩm vệ sinh cá nhân không chứa thuốc.
Class 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; dược liệu; chế phẩm hóa dược; chế phẩm vệ sinh dùng trong ngành y.
Class 35
Mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu, giới thiệu sản phẩm: mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, không dùng trong hoạt động sản xuất và mục đích y tế, chế phẩm làm sáng bóng (chất làm bóng), chế phẩm vệ sinh cá nhân không chứa thuốc, dược phẩm, thực phẩm chức năng, dược liệu, chế phẩm hóa dược, chế phẩm vệ sinh dùng trong ngành y, vật tư y tế, thiết bị và dụng cụ y tế, thiết bị và dụng cụ nha khoa, thiết bị chỉnh hình, thiết bị phục hồi chức năng cơ thể dùng cho mục đích y tế.
Class 37
Dịch vụ xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; tư vấn xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; phá dỡ các công trình xây dựng; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện và các tiện ích trong các công trường xây dựng; dịch vụ làm sạch tòa nhà.
Class 39
Thu gom rác thải và chất thải sinh hoạt và công nghiệp; dịch vụ kho hàng hóa; dịch vụ vận tải.
Class 44
Dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ trị liệu; dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khỏe (spa); dịch vụ viện điều dưỡng; dịch vụ nha khoa; trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng