Tubrr
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-10573
- Filing Date
- 24/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0590642-000
- Registration Date
- 14/01/2026
- Expiry Date
- 24/03/2033
- Publication Number
- 57795
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng, đen.
Applicant / Owner
Phòng 101 số 116 Trung Liệt, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
15 other applications
WoA PAPERMATION
S SCONNECT Connect the world
WOA UNI Open up, grow more
WOA UNI Open up, grow more
Wolfoo
Wolfoo
Wolfoo
WOA MUSIC
WOALUKA
Bearee
Woa Fairy Tales
CLAY MIXER
WOA
Wolfoo CITY
Wolfoo
Goods / Services
Class 16
Giấy; vật liệu để đóng sách; bìa cứng; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc chất dẻo dùng dể bao gói; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia đình; chữ để in hoặc kiểu chữ để in; đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); bút lông để vẽ; ấn phẩm; văn phòng phẩm; đồ dùng giảng dạy( trừ thiết bị giảng dạy); ảnh chụp (được in); bản in đúc.
Class 25
Quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu.
Class 35
Quảng cáo; tư vấn trong lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ quản lý kênh truyền thông cho mục đích hỗ trợ quản lý kinh doanh; phát triển và cung cấp các chương trình marketing dành cho các nhà quảng cáo, marketing, các đối tác và các nhà cung cấp nội dung; dịch vụ quảng cáo dưới hình thức giải trí và giáo dục trực tuyến; hỗ trợ quản lý kinh doanh; tư vấn kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại; dịch vụ nhượng quyền thương mại kinh doanh.
Class 41
Dịch vụ giải trí; dịch vụ giải trí trực tuyến; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; tổ chức các sự kiện nhằm mục đích giải trí hoặc giáo dục; xuất bản sách; câu lạc bộ nhằm mục đích giải trí hoặc giáo dục.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng