TVUC TVUC Logo

TVUC TVUC

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-10679
Filing Date
24/03/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0515511-000
Registration Date
04/12/2024
Expiry Date
24/03/2033
Publication Number
36631
Publication Date
27/11/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh, vàng, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình giọt chất lỏng.

Applicant / Owner

Công ty TNHH thương mại và công nghệ TVU

Lô 1, nhà C16, ngõ 33, phố Lưu Hữu Phước, KĐT Mỹ Đình I, phường Cầu Diễn, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội

IP Representative

Công ty Luật Hợp danh Phương Đông

P209-210, tòa nhà 17T2, phố Cương Kiên, phường Trung Văn, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

29

Class 29

Nấm đông trùng hạ thảo đã được bảo quản dùng làm thực phẩm; nấm đông trùng hạ thảo sấy khô dùng làm thực phẩm.

30

Class 30

Trà đông trùng hạ thảo (không dùng cho mục đích y tế); bột đông trùng hạ thảo (không dùng cho mục đích y tế).

31

Class 31

Sợi nấm đông trùng hạ thảo để nhân giống; nấm đông trùng hạ thảo tươi (dùng cho mục đích thực phẩm).

35

Class 35

Đại lý mua bán các sản phẩm: nấm đông trùng hạ thảo đã được bảo quản dùng làm thực phẩm; nấm đông trùng hạ thảo sấy khô dùng làm thực phẩm; trà đông trùng hạ thảo (không dùng cho mục đích y tế); bột đông trùng hạ thảo (không dùng cho mục đích y tế); sợi nấm đông trùng hạ thảo để nhân giống; nấm đông trùng hạ thảo tươi (dùng cho mục đích thực phẩm); nước chiết xuất từ đông trùng hạ thảo để pha chế đồ uống không cồn (không dùng cho mục đích y tế); đại lý phân phối các sản phẩm: nấm đông trùng hạ thảo đã được bảo quản dùng làm thực phẩm; nấm đông trùng hạ thảo sấy khô dùng làm thực phẩm; trà đông trùng hạ thảo (không dùng cho mục đích y tế); bột đông trùng hạ thảo (không dùng cho mục đích y tế); sợi nấm đông trùng hạ thảo để nhân giống; nấm đông trùng hạ thảo tươi (dùng cho mục đích thực phẩm); nước chiết xuất từ đông trùng hạ thảo để pha chế đồ uống không cồn (không dùng cho mục đích y tế).

Vienna Classification

01.15.15 (7) 26.01.01 (7) 26.01.10 (7) 26.03.01 (7) 26.03.05 (7) 26.11.09 (7)

Processing Timeline

Application Filing

24/03/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

24/03/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

04/10/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

26/07/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

13/08/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

04/12/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up