CHILLIN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-10694
- Filing Date
- 24/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0521513-000
- Registration Date
- 27/12/2024
- Expiry Date
- 24/03/2033
- Publication Number
- 36646
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng cam, đỏ, trắng.
Applicant / Owner
Tổ 13, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
10 other applications
LibeGreen
mọng
AME'LLE VIE
B&S Breath and Smile
MOBOTA STRONG AND SMOOTH
Rice THƠM HƯƠNG LÚA MỚI
LIBERICO
LEMOSER
SAOLA
TACHA
Goods / Services
Class 29
Pho mát, cá đóng hộp, trái cây đóng hộp, thịt giăm bông, pate, thịt đóng hộp, thịt muối, rau muối, xúc xích, lạp xưởng, hạt đã chế biến, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây, rau đóng hộp.
Class 30
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc, thực phẩm giàu tinh bột, mỳ ống, đồ ăn đã được chế biến trên cơ sở mì sợi, mì sợi, gạo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263