PET. Q Logo

PET. Q

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-10788
Filing Date
27/03/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0522701-000
Registration Date
03/01/2025
Expiry Date
27/03/2033
Publication Number
31837
Publication Date
25/10/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh, đen, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "PET", "Q", hình con mèo.

Applicant / Owner

Mr. CHI LAN YUN-NUAN

No. 151-3, Aly. 3, Ln. 219, Sec. 7, Zhongshan N. Rd., Beitou Dist., Taipei City, Taiwan

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty Luật TNHH Việt An

Tầng 3, tòa nhà Hoàng Ngân Plaza, số 125 Hoàng Ngân, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Dầu gội cho vật nuôi trong nhà [chế phẩm chải lông không chứa thuốc]; chất khử mùi cho vật nuôi.

5

Class 5

Dầu gội chứa thuốc dùng cho vật nuôi trong nhà; miếng thấm hút dùng một lần để lót lồng của vật nuôi trong nhà; miếng lót dùng một lần để huấn luyện đi vệ sinh cho vật nuôi trong nhà; chế phẩm tắm cho chó [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng]; thuốc trừ rệp dùng cho chó; tã lót cho thú cưng.

7

Class 7

Máy xén; ống vòi của máy hút bụi chân không; máy hút bụi chân không; túi của máy hút bụi chân không;bàn chải dùng cho máy hút bụi chân không; vòi hút dùng cho máy hút bụi.

18

Class 18

Quần áo cho vật nuôi trong nhà; dây buộc chó săn bằng da thuộc; dụng cụ phân phối túi đựng chất thải của chó, được thiết kế phù hợp để sử dụng với dây xích.

21

Class 21

Hộp rải ổ rơm cho vật nuôi trong nhà; khay rải ổ cho vật nuôi trong nhà; bát ăn dùng cho vật nuôi; bát cấp thức ăn tự động dùng cho vật nuôi; chuồng cho vật nuôi trong nhà; lồng cho vật nuôi trong nhà.

28

Class 28

Đồ chơi cho vật nuôi trong nhà.

29

Class 29

Thịt sấy khô nhiệt độ thấp; thịt đông khô nhanh; thịt đông khô; rau sấy khô nhiệt độ thấp; rau đông khô nhanh; rau đông khô.

31

Class 31

Thức ăn cho thú cưng; đồ uống cho vật nuôi trong nhà; cát thơm [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà; cát cho nhà vệ sinh của vật nuôi trong nhà; bánh quy cho chó; giấy phủ cát [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà.

35

Class 35

Dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.

44

Class 44

Dịch vụ chải lông cho thú nuôi trong nhà.

45

Class 45

Dịch vụ trông giữ thú nuôi tại nhà; dịch vụ dắt chó đi dạo.

Vienna Classification

03.01.06 (7) 03.01.24 (7) 26.04.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

27/03/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

27/03/2023

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

29/03/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

15/09/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

26/08/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

27/09/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

03/01/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up