HAI CASSA ĐẬM KHẨU VỊ - CHUẨN VỊ VIỆT
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2023-10813
- Filing Date
- 27/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 31853
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Nâu, trắng.
Applicant / Owner
58A/34B, khu phố 5, phường Hố Nai, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 7
Máy xay cà phê, không phải loại vận hành bằng tay; thiết bị cơ điện để chế biến thực phẩm; máy trộn chạy điện dùng cho mục đích gia đình; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng; máy nghiền rau củ.
Class 11
Máy pha cà phê, dùng điện; máy rang cà phê; viên nén cà phê, rỗng, dùng cho máy pha cà phê dùng điện; bình lọc cà phê, dùng điện; bình đựng đồ uống, dùng điện; máy pha cà phê kết hợp máy lọc nước.
Class 30
Cà phê; cà phê chưa rang; chế phẩm thực vật sử dụng như chất thay thế cà phê; đồ uống cà phê có sữa; đồ uống trên cơ sở cà phê; hạt cà phê rang.
Class 35
Mua bán: máy xay cà phê, không phải loại vận hành bằng tay, thiết bị cơ điện để chế biến thực phẩm, máy trộn chạy điện dùng cho mục đích gia đình, máy dùng cho nhà bếp, dùng điện, máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng, máy nghiền rau củ, máy pha cà phê, dùng điện, máy rang cà phê, viên nén cà phê, rỗng, dùng cho máy pha cà phê dùng điện, bình lọc cà phê, dùng điện, bình đựng đồ uống, dùng điện, máy pha cà phê kết hợp máy lọc nước, cà phê, cà phê chưa rang, chế phẩm thực vật sử dụng như chất thay thế cà phê, đồ uống cà phê có sữa, đồ uống trên cơ sở cà phê, hạt cà phê rang; xuất nhập khẩu; quảng cáo; trưng bày sản phẩm; marketing; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông cho mục đích bán lẻ.
Class 40
Dịch vụ lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng cho người khác; dịch vụ xay; dịch vụ nghiền; dịch vụ phay; thanh trùng thực phẩm và đồ uống; bảo quản thực phẩm và đồ uống.
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; cho thuê đồ đạc; dịch vụ đánh giá thực phẩm [cung cấp thông tin về thực phẩm và đồ uống].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối