COELACANTH
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-11151
- Filing Date
- 28/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0520988-000
- Registration Date
- 25/12/2024
- Expiry Date
- 28/03/2033
- Publication Number
- 28304
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình con cá đối với nhóm 43.
Applicant / Owner
185, Digital-ro, Geumcheon-gu, Seoul, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; nước hoa; tinh dầu; chế phẩm vệ sinh thân thể (không chứa thuốc); dầu gội đầu [không chứa thuốc]; nước thơm xức tóc dùng cho mục đích mỹ phẩm; son môi; sữa tẩy rửa (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); chế phẩm chống nắng; chế phẩm mỹ phẩm để tắm; kem làm trắng da; đồ trang điểm (mỹ phẩm); dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm; khăn giấy được tẩm nước thơm mỹ phẩm; thuốc bôi lông mi mắt (mát-ca-ra); keo xịt tóc; kem đánh răng [không chứa thuốc]; giấy tẩm chế phẩm tẩy trang; xà phòng vệ sinh dạng bánh; nước sơn móng.
Class 25
Quần áo; ca vát; bít tất ngắn cổ; khăn quàng cổ; đồ đi ở chân; găng tay [trang phục]; mũ lưỡi trai làm đồ đội đầu; thắt lưng [trang phục]; quần áo lót; bộ quần áo tắm; tất dài; áo sơ mi; bộ quần áo; quần dài; áo khoác ngoài; váy; áo váy; dải băng buộc đầu [trang phục]; quần trẻ em [đồ lót]; quần áo thể dục.
Class 43
Dịch vụ căng tin; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ phòng trà; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán rượu; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ quán ăn tự phục vụ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263