KEBADA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-11188
- Filing Date
- 28/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0513091-000
- Registration Date
- 18/11/2024
- Expiry Date
- 28/03/2033
- Publication Number
- 28330
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Rm 114, Bldg. 2, No. 606, Rd. Qiuyi, St. Changhe, Dist. Binjiang, Hangzhou, Zhejiang, China. 310051
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 5, số 38 Bà Triệu, phường Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Quần áo bảo hộ phòng chống hóa chất; găng tay dữ liệu; găng tay chịu lửa; găng tay dùng trong phòng thí nghiệm; găng tay bảo hộ phòng chống tai nạn; tấm che bảo hộ phần mặt của mũ bảo hiểm; mặt nạ bảo vệ phần mặt để phòng chống tai nạn hoặc thương tích; kính bảo hộ; mặt nạ hô hấp để bảo hộ dùng trong công nghiệp; áo bảo hộ phản quang; mũ bảo hộ; giầy bảo hộ dùng trong công nghiệp.
Class 10
Găng tay cho mục đích y tế; găng tay dùng trong bệnh viện; găng tay y tế dùng khi thăm khám; găng tay hở ngón cho mục đích y tế; bộ đồ bảo hộ áo liền quần dùng trong y tế; mặt nạ bảo hộ dùng cho mục đích y tế.
Class 21
Găng tay rửa xe; găng tay dùng làm sạch bụi; găng tay làm vườn; găng tay dùng cho mục đích gia dụng; găng tay dùng cho nhà bếp; găng tay để đánh bóng.
Class 25
Găng tay lái xe; găng tay hở ngón; găng tay [trang phục]; găng tay, bao gồm cả loại làm bằng da, da sống hoặc lông thú; găng tay có đầu ngón tay dẫn điện có thể đeo khi sử dụng các thiết bị điện tử cầm tay có màn hình cảm ứng; găng tay dệt kim; bộ áo liền quần [trang phục chống bụi mặc ngoài khi làm việc].
Class 28
Găng tay đấm bốc; găng tay đấu kiếm; găng tay chơi bóng vợt; găng tay chơi bóng mềm; vật dụng bảo vệ cổ tay [phụ kiện thể thao]; vật dụng bảo vệ đầu gối [dụng cụ thể thao].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263