TIẾP SỨC MÙA THI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-11718
- Filing Date
- 30/03/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0530456-000
- Registration Date
- 25/02/2025
- Expiry Date
- 30/03/2033
- Publication Number
- 28639
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng.
Applicant / Owner
Tầng 10, Sofic Tower, số 10 đường Mai Chí Thọ, phường Thủ Thiêm, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
Image trademark
LINED
Image trademark
Besties
Image trademark
Image trademark
Image trademark
D
COLOCHI
HALObig
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
OFT TOUCH
Fx888TLG
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
IP Representative
39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 2
Mực dùng cho máy in và máy sao chụp; hộp mực in đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp; màu nước sử dụng trong nghệ thuật; sơn dầu sử dụng trong nghệ thuật; sơn màu acrylic sử dụng trong nghệ thuật; màu poster (màu bột trộn keo) được sử dụng trong nghệ thuật; bột màu (chất màu).
Class 9
Pin; máy tính; phụ kiện máy tính; máy tính điện tử; các dụng cụ thí nghiệm vật lý, hóa học; đồ đạc đặc chủng cho phòng thí nghiệm.
Class 18
Vali; túi xách; cặp học sinh; ví; ba lô; ô (dù).
Class 28
Đồ chơi; mô hình đồ chơi; đồ chơi lắp ghép; đồ chơi nhồi bông; đồ chơi sáng tạo (đồ chơi trẻ em); slime (đồ chơi).
Class 35
Mua bán mực dùng cho máy in và máy sao chụp, hộp mực in đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp, màu nước sử dụng trong nghệ thuật, sơn dầu sử dụng trong nghệ thuật, sơn màu acrylic sử dụng trong nghệ thuật, màu poster (màu bột trộn keo) được sử dụng trong nghệ thuật, bột màu (chất màu), máy tính, phụ kiện máy tính, máy tính điện tử, sổ tay điện tử, nhật ký điện tử, pin, màn hình tương tác thông minh, các dụng cụ thí nghiệm vật lý, hóa học, đồ đạc đặc chủng cho phòng thí nghiệm, văn phòng phẩm, đồ dùng cho trường học (văn phòng phẩm), dụng cụ học sinh, đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc, dụng cụ viết, dụng cụ vẽ, vật liệu vẽ, tập (vở) học sinh, chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng, tạp chí xuất bản định kỳ, vali, túi xách, cặp học sinh, ví, ba lô, ô (dù), đồ chơi, mô hình đồ chơi, đồ chơi lắp ghép, đồ chơi nhồi bông, đồ chơi sáng tạo (đồ chơi trẻ em), đồ chơi khác thường dùng cho buổi tiệc, slime (đồ chơi); dịch vụ nhượng quyền thương mại về kinh doanh; cung cấp tin kinh doanh thông qua trang web; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán sản phẩm và dịch vụ; tổ chức hội chợ, triển lãm cho mục đích thương mại.
Class 41
Dịch vụ giáo dục; dịch vụ giải trí; tổ chức các sự kiện về giáo dục, trao giải thưởng; tổ chức các cuộc thi về giáo dục hoặc giải trí; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục; dịch vụ câu lạc bộ [giải trí hoặc giáo dục]; xuất bản sách; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263