g gabai
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-12364
- Filing Date
- 04/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0525432-000
- Registration Date
- 14/01/2025
- Expiry Date
- 04/04/2033
- Publication Number
- 28961
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng đồng, xám nhạt, xanh lá, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "g".
Applicant / Owner
Tổ 3, khu phố Lâm Hòa, thị trấn Ma Lâm, huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận
No other applications found for this applicant.
IP Representative
136/9 Tô Hiệu, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 16
Xuất bản phẩm dạng in; túi (phong bì, bao nhỏ) bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; lịch; catalô; màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói.
Class 21
Bát; tô; ca; cốc; ly; chén dùng để ăn uống.
Class 25
Quần áo; giày dép; mũ nón; đồng phục bán hàng.
Class 30
Trà; cà phê; ca cao; đồ uống trên cơ sở trà; đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở ca cao.
Class 35
Mua bán: trà, cà phê, cacao, đồ uống trên cơ sở trà, đồ uống trên cơ sở cà phê, đồ uống trên cơ sở cacao; dịch vụ quảng cáo.
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống mang đi do nhà hàng thực hiện; cửa hàng bán phở; dịch vụ lưu trú (homestay, khách sạn).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263