MI LE MEI LI [Mi: thán phục; Lè: hạnh phúc; Lì: đẹp; Měi]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-12539
- Filing Date
- 04/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0525262-000
- Registration Date
- 13/01/2025
- Expiry Date
- 04/04/2033
- Publication Number
- 37761
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
133 Sinobrit Tower, 2nd Fl. Vibhavadi Rangsit Rd., Samsennai, Phayathai, Bangkok 10400, Thailand
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Phấn trang điểm dạng nén; phấn trang điểm dạng bột; chế phẩm mỹ phẩm làm đều màu da dạng kem (kem CC); kem lót trang điểm; chế phẩm che khuyết điểm dạng kem (kem BB); chế phẩm nền để trang điểm; bút chì kẻ lông mày; bút chì kẻ lông mày dáng mảnh; chế phẩm kẻ viền mắt; chế phẩm bôi lông mi mắt (mát-ca-ra) dạng bút chì; phấn trang điểm cho mắt; chế phẩm bôi lông mi mắt (mát-ca-ra); son môi dạng kem; son môi; chế phẩm đánh má hồng; son môi dạng lỏng; chế phẩm làm sạch da mặt dạng bọt; huyết thanh dùng cho mục đích mỹ phẩm; tinh dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm làm sạch da mặt; chế phẩm chống nắng; nước hoa; chế phẩm gội; chế phẩm chăm sóc tóc, không chứa dược chất; tinh chất chăm sóc tóc, không chứa dược chất; mặt nạ làm đẹp; chế phẩm xịt làm sạch da tay, không chứa dược chất; chế phẩm rửa tay dạng gel, không chứa dược chất; khăn giấy được tẩm chế phẩm mỹ phẩm.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263