NPG Sống thật, làm thật, giá trị thật Logo

NPG Sống thật, làm thật, giá trị thật

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-12627
Filing Date
05/04/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0525291-000
Registration Date
13/01/2025
Expiry Date
05/04/2033
Publication Number
29116
Publication Date
25/10/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Vàng, xanh lam, nâu.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "N", "P", "Sống thật, làm thật, giá trị thật".

Applicant / Owner

Công ty cổ phần đầu tư phát triển Ninh Phong

Đường Tôn Đức Thắng, khu phố 2, phường Tiến Thành, thành phố Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông

Phòng F2 & F3, số 2 Phùng Khắc Khoan, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh

Goods / Services

35

Class 35

Mua bán: thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào, văn phòng phẩm; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; tổ chức hội chợ thương mại; đấu giá bất động sản.

36

Class 36

Kinh doanh bất động sản; mua bán bất động sản; cho thuê bất động sản; môi giới bất động sản; tư vấn bất động sản.

37

Class 37

Chuẩn bị mặt bằng [dịch vụ xây dựng]; dịch vụ lắp đặt: thiết bị điện, thiết bị điều hòa không khí, đường ống nước; hoàn thiện công trình xây dựng; dịch vụ sửa chữa: thiết bị điện, thiết bị điều hòa không khí; xây dựng; xây dựng nhà để ở; xây dựng công trình công ích; xây dựng công trình đường bộ; xây dựng công trình đường sắt; xây dựng công trình điện; xây dựng công trình cấp, thoát nước.

41

Class 41

Dịch vụ hỗ trợ giáo dục; giáo dục mầm non; giáo dục tiểu học; giáo dục trung học cơ sở; giáo dục trung học phổ thông; đào tạo đại học; đào tạo sơ cấp; đào tạo trung cấp; đào tạo thạc sỹ; đào tạo tiến sỹ.

43

Class 43

Dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ.

44

Class 44

Chăn nuôi động vật; dịch vụ trồng cây; dịch vụ nông nghiệp; dịch vụ trồng rừng; dịch vụ nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp.

Vienna Classification

26.04.03 (7) 26.04.07 (7) 26.15.15 (7)

Processing Timeline

Application Filing

05/04/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

05/04/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

31/08/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

30/09/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

21/11/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

14/01/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up