V a B G VaBG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-12845
- Filing Date
- 06/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0524943-000
- Registration Date
- 10/01/2025
- Expiry Date
- 06/04/2033
- Publication Number
- 37831
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh ngọc, xanh lá cây đậm trên nền trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V", "a", "B", "G".
Applicant / Owner
Lô C1-18 cụm công nghiệp Dương Liễu, xã Dương Liễu, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; đồ trang điểm (mỹ phẩm); dầu thơm, trừ loại dùng cho mục đích y tế; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc; tinh dầu.
Class 5
Dược phẩm; chế phẩm dược điều trị vết thương; vật liệu để băng vết thương; băng vết thương vô trùng; chất tẩy rửa cho da và vết thương có chứa thuốc; chế phẩm chăm sóc sức khỏe dùng cho mục đích y tế; thực phẩm bảo vệ sức khỏe cho con người [thực phẩm chức năng]; thực phẩm bổ sung chứa thuốc cho người; chất bổ sung dinh dưỡng có chứa vitamin và khoáng chất.
Class 10
Thiết bị y tế để đóng vết thương; thiết bị hút vết thương; thiết bị dẫn lưu vết thương; vật liệu để khâu vết thương; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị xét nghiệm cho mục đích y tế.
Class 44
Dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khoẻ; dịch vụ y tế và phẫu thuật; dịch vụ chăm sóc sắc đẹp; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ trị liệu; dịch vụ tư vấn sức khoẻ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263