G KENGTA Logo

G KENGTA

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-13210
Filing Date
07/04/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0540321-000
Registration Date
22/04/2025
Expiry Date
07/04/2033
Publication Number
38411
Publication Date
27/11/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ đô, đen, trắng.

Applicant / Owner

Công ty TNHH KENGTA TECHNOLOGIES

Số 13-15, đường 16, phường Bình Trị Đông B, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh

IP Representative

Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và Sở hữu trí tuệ Hoàng Phi

Số 15, dãy số 2, Thôn ải, xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội.

Goods / Services

1

Class 1

Cacbon dùng cho bộ loc (cột lọc); vật liệu lọc bằng chất hóa học; đất tảo silic/kizengua (bột trợ lọc); chế phẩm làm sạch/tinh chế/lọc; vật liệu lọc bằng nhựa dạng thô/nhựa chưa xử lý; silicon (banh silicone cho máy sàng công nghiệp) .

7

Class 7

Máy lọc dùng cho mục đích công nghiệp; bộ lọc là bộ phận của máy móc hoặc động cơ; sàng [máy hoặc bộ phận của máy]; máy ly tâm; hộp chứa dùng cho máy lọc; máy tách nước.

11

Class 11

Bộ lọc cho thiết bị lọc nước (màng mỏng cho thiết bị lọc nước); bộ lọc khí [bộ phận của hệ thống thiết bị gaz] (bộ lọc khí [bộ phận của hệ thống thiết bị khí đốt); bộ lọc màng mỏng cho thiết bị xử lý nước; bộ lọc thẩm thấu ngược; thiết bị lọc không khí (hệ thống lọc khí).

16

Class 16

Giấy lọc; vật liệu lọc bằng giấy; vật dụng lọc cà phê bằng giấy.

24

Class 24

Vải sợi cotton kỹ thuật dùng cho ngành lọc; vải kỹ thuât dùng trong ngành lọc; vải nỉ (vật liệu dùng để lọc làm bằng vải nỉ trong công nghiệp và dân dụng); vải không dệt (vật liệu dùng để lọc làm bằng vải không dệt trong công nghiệp và dân dụng); vải bằng sợi thủy tinh kỹ thuật dùng trong ngành dệt; vật liệu dùng để lọc làm bằng vải dệt dùng trong công nghiệp và dân dụng.

42

Class 42

Dịch vụ tư vấn công nghệ lọc (chất lỏng và chất khí); thử nghiệm vải (vải lọc công nghiệp); dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học; kiểm định [đo lường]; kiểm soát chất lượng (kiểm tra chất lượng); nghiên cứu công nghệ.

Vienna Classification

26.04.04 (7)

Processing Timeline

Application Filing

07/04/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

07/04/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

04/10/2023

251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ

30/09/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

30/12/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

22/04/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up