HT BONIBONI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-13454
- Filing Date
- 10/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0527203-000
- Registration Date
- 12/02/2025
- Expiry Date
- 10/04/2033
- Publication Number
- 32065
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh ngọc.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "H", "T".
Applicant / Owner
Khu phố Trầm, phường Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 1401B, tầng 14, tòa nhà 8C Đại Cồ Việt, phường Bách Khoa, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Mua bán: băng vệ sinh phụ nữ, tã giấy cho người già, tã giấy cho trẻ em, giấy vệ sinh, khăn giấy ướt, khăn giấy thơm, giấy thấm, vở học sinh, màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói, túi rác bằng giấy, khẩu trang y tế, khẩu trang kháng khuẩn dùng cho mục đích y tế, khẩu trang lọc bụi (dùng cho mục đích y tế), khăn vải khô đa năng, yếm dãi của trẻ em bằng giấy, khăn giấy dùng để tẩy trang, khăn lau bằng giấy, giấy thấm, khăn ăn bằng giấy, khăn bàn bằng giấy, khăn vải để tẩy trang, khăn tẩy trang (bằng vải), khăn ăn bằng vải dệt, khăn tay bỏ túi bằng vải, khăn lạnh cao cấp bằng vải, quần lót vệ sinh, khăn khô nén, khăn mặt nén, khăn tắm nén, giấy bạc, giấy nến, giấy nén, lá kim loại dùng để bao gói và đóng gói, vật thấm hút cho người không kiềm chế được, băng vệ sinh dạng nút dùng khi có kinh nguyệt, nút gạc dùng khi có kinh nguyệt, tã lót dùng cho người không tự kiềm chế được, bỉm trẻ em bằng giấy hoặc bằng xenlulo (dùng một lần), băng dính dùng cho văn phòng; mua bán mỹ phẩm, nước hoa, kem dưỡng da, dầu gội đầu, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa; mua bán các loại bao bì, giá trưng bày, kệ bày hàng, kệ trang trí bằng nhựa cho hàng hóa, khung treo quảng cáo, quầy hàng (dạng bàn); mua bán các loại đồ quà tặng như: hộp quà tặng, quà tặng làm bằng giấy, quà tặng và hàng thủ công làm từ da; quảng cáo và giới thiệu sản phẩm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB