COOING
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-13525
- Filing Date
- 10/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0527904-000
- Registration Date
- 13/02/2025
- Expiry Date
- 10/04/2033
- Publication Number
- 32111
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
807ho, 14, Jobang-ro, Dong-gu, Busan, Republic of Korea
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị sao chụp [dạng chụp ảnh, tĩnh điện, nhiệt]; máy ảnh [chụp ảnh]; thiết bị và dụng cụ dùng để ghi âm thanh hoặc hình ảnh; thiết bị và dụng cụ dùng để truyền âm thanh hoặc hình ảnh; thiết bị và dụng cụ dùng để tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh; thiết bị và dụng cụ nghe nhìn chạy điện; màn hình tivi; máy thu truyền hình [tivi]; máy thu thanh và thu hình; thiết bị thu hình.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263