KAILER THE BEST FOR LIFE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-13635
- Filing Date
- 11/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0527359-000
- Registration Date
- 12/02/2025
- Expiry Date
- 11/04/2033
- Publication Number
- 29437
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen, vàng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "THE BEST FOR LIFE".
Applicant / Owner
Số 06 BTLK 01 KĐT Đại Thanh, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 6
Két sắt.
Class 7
Đầu máy, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ loại dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Class 11
Thiết bị để chiếu sáng, làm lạnh.
Class 16
Giấy và các sản phẩm của giấy; vật dụng để đóng sách; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán giấy; vật liệu cho hội họa, bút lông, máy chữ và đồ dùng cơ quan (trừ đồ gỗ) đồ dùng học tập (trừ các thiết bị).
Class 18
Da và giả da; túi hành lý và túi xách; ô và dù; vòng cổ, dây buộc (dùng cho động vật).
Class 20
Hàng thủ công mỹ nghệ, mây, tre đan.
Class 21
Đồ dùng trang điểm và vệ sinh; thủy tinh thô hoặc bán thành phẩm, trừ kính xây dựng.
Class 25
Quần áo, giầy dép và đồ đi chân, đồ đội đầu.
Class 27
Thảm, chiếu, thảm chùi chân, vải sơn và các vật liệu trải sàn khác, giấy dán tường, không dệt.
Class 28
Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi trò chơi video; dụng cụ thể dục thể thao; đồ trang hoàng cây noel trừ đèn, nến và bánh kẹo.
Class 35
Quản lý kinh doanh; quản trị kinh doanh; hoạt động văn phòng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
997 Biên lai điện tử PS
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263