NUTI - 03F
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-14060
- Filing Date
- 13/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0526415-000
- Registration Date
- 10/02/2025
- Expiry Date
- 13/04/2033
- Publication Number
- 29528
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, xanh dương, đen.
Applicant / Owner
Lô D01A, CCN Đức Thuận, KCN Đức Hoà 3, ấp Tràm Lạc, xã Mỹ Hạnh Bắc, huyện Đức Hoà, tỉnh Long An
20 other applications
NUTI THIOUREA
NUTI 01S PLUS
NUTI-01P
NUTI - 01B
NUTI - 02P
NUTI - 02B
NUTI - 02S
NUTI - 02F
NUTI - 03G
NUTI - 03P
NUTI - 04P
NUTI - 04F
NUTI - 04S
NUTI - 04G
NUTI - 05S
NUTI - 05F
NUTI - 05G
NUTI - 06P
NUTI - 07P
NUTI - 07G
IP Representative
60/1 Tôn Thất Tùng, phường Bến Thành, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 1
Hóa chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; phân bón; phân hữu cơ vi sinh; phân bón qua lá; chất kích thích sinh trưởng cây trồng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263