FSP FSP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-14150
- Filing Date
- 13/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0569961-000
- Registration Date
- 11/09/2025
- Expiry Date
- 13/04/2033
- Publication Number
- 32817
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "F", "S", "P".
Applicant / Owner
No. 22, .Jianguo E. Rd., Taoyuan Dist, Taoyuan City, Taiwan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 3, ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Rơle điện; bộ ngắt mạch điện; chấn lưu đèn; bộ nối điện; cuộn điện từ; dụng cụ bảo hộ chống sự tăng vọt điện năng xoay chiều; dụng cụ bảo hộ chống sự tăng vọt điện áp; bộ biến đổi điện một chiều thành xoay chiều; bộ biến đổi điện xoay chiều thành một chiều; bộ đổi điện; chấn lưu đèn huỳnh quang cho đèn điện; thiết bị sạc không dây; bộ đổi nguồn điện; bộ nguồn điện cho máy chủ; thiết bị viễn thông; thiết bị mạng; thiết bị giám sát dùng điện; máy rút tiền tự động (atm); phần cứng máy tính; thiết bị ngoại vi máy tính; bộ nguồn chuyển đổi tần số cao; phích cắm điện; bộ điều chỉnh điện áp; quạt làm mát bên trong dùng cho máy tính; thiết bị sạc pin; biến tần điện quang.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ