OKURA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-14202
- Filing Date
- 13/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0523964-000
- Registration Date
- 08/01/2025
- Expiry Date
- 13/04/2033
- Publication Number
- 32855
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh nước biển, đỏ, đen, trắng.
Applicant / Owner
1515, Nakazu-cho, Marugame-shi Kagawa-ken Japan
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Keo và chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; chất dẻo dạng thô [chất dẻo ở dạng nguyên sinh].
Class 9
Phụ kiện và bộ phận thay thế của máy in đa chức năng (được kết nối với máy tính), máy in laser, máy in phun; màng mỏng lệch pha dùng cho màn hình của ti vi, điện thoại thông minh, và máy tính bảng; màng mỏng bảo vệ phân cực dùng cho màn hình của ti vi, điện thoại thông minh, và máy tính bảng; màng mỏng quang học dùng cho màn hình của ti vi, điện thoại thông minh, và máy tính bảng.
Class 16
Túi [túi nhỏ] bằng chất dẻo, để bao gói; màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bọc; tấm bằng chất dẻo dùng để bao gói; tấm bằng chất dẻo dùng để bọc; túi rác bằng chất dẻo; túi mua sắm bằng chất dẻo; túi đựng thực phẩm bằng chất dẻo dùng cho mục đích gia dụng; đồ chứa đựng bằng giấy dùng để bao gói; túi [túi nhỏ] có nắp kín không bằng kim loại, để bao gói.
Class 17
Tấm chất dẻo dùng cho mục đích nông nghiệp; bán thành phẩm bằng chất dẻo; màng mỏng bằng chất dẻo, không dùng để bao gói; chất dẻo bán thành phẩm dạng tấm; chất dẻo tái chế [bán thành phẩm]; ống nhựa dùng trong nông nghiệp.
Class 20
Đồ chứa đựng để bao gói bằng chất dẻo; đồ chứa đựng để bao gói có nắp bịt kín không bằng kim loại; đồ chứa đựng, không bằng kim loại, để lưu kho hoặc vận chuyển; nút bịt kín, không bằng kim loại; nắp đậy, không bằng kim loại, dùng cho đồ chứa đựng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263