Edmicro
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-14209
- Filing Date
- 13/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0574870-000
- Registration Date
- 07/10/2025
- Expiry Date
- 13/04/2033
- Publication Number
- VN/4/032859
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xám, xanh da trời, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình mũ cử nhân.
Applicant / Owner
Tầng 4, nhà 25T2, lô N05, khu đô thị Đông Nam, đường Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
1 other applications
IP Representative
15B Triệu Việt Vương, phường Bùi Thị Xuân, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Giao diện [cho máy tính]; chương trình máy vi tính, tải xuống được; tệp kỹ thuật số có thể tải xuống, được xác thực bằng token không thể thay thế [nfts].
Class 16
Xuất bản phẩm dạng in; đồ dùng cho trường học [văn phòng phẩm]; sách; truyện tranh; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; ấn phẩm.
Class 35
Dịch vụ mua bán các sản phẩm: sách, truyện tranh, văn phòng phẩm; dịch vụ sàn thương mại điện tử cho mục đích bán hàng; biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; tra cứu dữ liệu trong máy vi tính cho người khác; hỗ trợ hành chính trong việc đáp ứng gọi thầu.
Class 41
Trường đào tạo [giáo dục]; học viện [giáo dục]; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]; giảng dạy; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy; xuất bản sách; gia sư.
Class 42
Thiết kế phần mềm máy tính; thiết kế hệ thống máy tính; tư vấn phần mềm máy tính; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; tư vấn thiết kế trang web; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [saas].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng