ina Logo

ina

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-14287
Filing Date
13/04/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0581175-000
Registration Date
10/11/2025
Expiry Date
13/04/2033
Publication Number
VN/4/066311
Publication Date
25/04/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

P.T. INAX INTERNATIONAL

Semarang Plaza Building, 2nd Floor, Block B7, J1 Haji Agus Salim No 7, Semarang 50137, Indonesia

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Đại Tín và Liên danh

Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội

Goods / Services

11

Class 11

Thiết bị vệ sinh bằng vật liệu gốm sứ; phụ kiện bồn tắm; bể chứa nước tạo áp suất; van khóa nước (bộ phận của thiết bị vệ sinh); bể chứa nước tạo áp suất làm bằng nhựa; vòi hoa sen; khay tắm (thiết bị vệ sinh); buồng tắm; bồn tắm.

20

Class 20

Bàn trang điểm phòng tắm; tủ bếp.

21

Class 21

Bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; dụng cụ nấu ăn [nồi và chảo]; bộ đồ ăn cho bữa tối ngoại trừ dao, dĩa và thìa; dụng cụ khuấy cà phê; cốc đựng cà phê; bát đựng đường; hũ đựng kem; khay để ấm trà; đĩa phục vụ [dùng để đựng thức ăn sẽ dọn ra trong bữa]; đĩa để phục vụ đồ ăn; đĩa lớn phục vụ đồ ăn; bát đựng sa-lát; bộ đồ ăn để bày thức ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; đồ chứa đựng để bàn; cốc để uống bằng kim loại hoặc thủy tinh; đĩa ăn dùng cho bữa tối; đĩa đựng sa-lát; đĩa đựng đồ tráng miệng; đĩa đựng bánh mỳ và bơ; đĩa đựng súp; cốc đựng trà và cà phê; đĩa nhỏ; bình đựng trà và cà phê; bình đựng sữa; bình đựng kem; bát to đựng đường; bộ dụng cụ ăn uống dùng cho gratin [phương pháp làm chín thực phẩm bằng cách nướng lên cùng với topping (lớp phủ trên bề mặt)], ngoại trừ dao, dĩa và thìa; chén đựng súp; nồi hầm; chén hình thuyền đựng nước sốt; lọ muối (có lỗ để rắc) và lọ hạt tiêu; đĩa đựng bơ; bình (hũ); bình hoa gốm sứ trang trí; dụng cụ đựng tiền xu; chảo tráng men; nồi nhỏ và chảo rán tráng men; đồ chứa đựng (không được mạ hoặc làm bằng kim loại quý), dùng cho gia dụng và nhà bếp.

34

Class 34

Thuốc lá, dạng thô hoặc thành phẩm; sản phẩm thuốc lá; xì gà; thuốc lá điếu; điếu xì gà nhỏ hở hai đầu; thuốc lá tự cuốn tay; tẩu hút thuốc lá; thuốc lá nhai; thuốc lá bột để hít; thuốc lá đinh hương (kretek); thuốc lá dạng bột; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); thuốc lá điện tử; thiết bị điện tử và các bộ phận của chúng nhằm mục đích đốt nóng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá để giải phóng sol khí chứa nicotin để hít vào (vật dụng của người hút thuốc); dung dịch nicotin lỏng sử dụng trong thuốc lá điện tử (vật dụng của người hút thuốc); giấy cuốn thuốc lá; điếu thuốc lá; đầu lọc cho thuốc lá điếu; hộp thiếc đựng thuốc lá; bình đựng thuốc lá; hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn dùng cho người hút thuốc lá; tẩu dùng để hút thuốc lá; đầu lọc để sử dụng trong tẩu hút thuốc lá (vật dụng của người hút thuốc); miếng ngậm cho tẩu thuốc (vật dụng của người hút thuốc); vật dụng bỏ túi để cuốn thuốc lá điếu; bật lửa dùng cho người hút thuốc; diêm; gạt tàn bằng gốm dùng cho người hút thuốc lá.

Vienna Classification

26.04.04 (7) 26.04.07 (7)

Processing Timeline

Application Filing

13/04/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

13/04/2023

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

26/04/2023

Biên lai điện tử XLQ

16/10/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

16/10/2023

4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ

02/10/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

02/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up