KOREA RED GINSENG KOREA RED GINSENG KOREA RED GINSENG KOREA RED GINSENG KOREA RED GINSENG MYEONG KI SAM [MYEONG KI SAM: nhân sâm đã nhận được năng lượng trong sạch và tươi đẹp của sông và núi]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-14404
- Filing Date
- 14/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0585609-000
- Registration Date
- 11/12/2025
- Expiry Date
- 14/04/2033
- Publication Number
- 33300
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, đỏ, nâu, vàng, xanh dương.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "KOREA RED GINSENG", phần chữ Hàn, hình hoa sâm.
Applicant / Owner
2-2127, MIDDLE, 249, Sunhwagung-ro, Namyangju-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Nhân sâm đã chế biến để sử dụng như một loại rau; nhân sâm đỏ (hồng sâm) đã chế biến để sử dụng như một loại rau; nhân sâm đã qua chế biến lên men (dùng làm thực phẩm, không dùng cho y tế); nhân sâm đỏ (hồng sâm) đã qua chế biến lên men (dùng làm thực phẩm, không dùng cho y tế); nhân sâm đã chế biến (dùng làm thực phẩm, không dùng cho y tế); nhân sâm đỏ (hồng sâm) đã chế biến (dùng làm thực phẩm, không dùng cho y tế); nhân sâm đỏ (hồng sâm) cô đặc dùng để nấu ăn; thực phẩm trên cơ sở chính từ nhân sâm đã chế biến để bổ sung sức khỏe (không dùng cho y tế); nhân sâm thái lát (dùng làm thực phẩm); sản phẩm nhân sâm đỏ (hồng sâm) đã chế biến (dùng làm thực phẩm, không dùng cho y tế); thực phẩm trên cơ sở chính từ nhân sâm đỏ (hồng sâm) đã chế biến để bổ sung sức khỏe (không dùng cho y tế); nhân sâm đỏ thái lát (dùng làm thực phẩm).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
997 Biên lai điện tử PS
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn