CÔ GÁI VIỆT YUEMEIMEI [yue mei mei: cô gái VIỆT]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-14463
- Filing Date
- 14/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0531417-000
- Registration Date
- 28/02/2025
- Expiry Date
- 14/04/2033
- Publication Number
- 33322
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, xanh rêu nhạt.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Số 03, phố Tràng Vinh, khu Hồng Hà, phường Ninh Dương, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
7 other applications
HIMOCHI
T'RƯNG HOMESTAY
THÔNG TUỆ
Sunrise
NiThu's
Bút Chì Milk Tea To Go
ANNHÃ
IP Representative
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Nước xả vải; xà phòng; dầu gội đầu; chất tẩy rửa; nước giặt; mỹ phẩm.
Class 29
Hạt đã chế biến; thịt khô; thạch cho thực phẩm, trừ bánh kẹo; đậu phụ; rau củ quả, đã chế biến; trái cây đóng hộp.
Class 30
Bánh kẹo; cà phê; chế phẩm ngũ cốc; trà (chè); bánh nướng (bánh kẹo).
Class 32
Bia; đồ uống không có cồn; nước sinh tố; nước ép trái cây; nước đóng chai; đồ uống tăng lực.
Class 35
Mua bán bánh kẹo, bỉm, sữa, cà phê, chè, ca cao, đường, bột ngũ cốc, trái cây, rau củ quả tươi, hoa tươi, ngũ cốc dạng thanh, đồ uống (nước, nước ngọt có ga, bia, rượu, đồ uống không cồn), thực phẩm chức năng, hóa phẩm (nước giặt, dầu gội, dầu xả, nước rửa bát, nước rửa tay, nước lau sàn, chất tẩy rửa); dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; quảng cáo; tư vấn chiến lược truyền thông quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
243.2 Cấp 1 phần danh mục_CÓ loại trừ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263