CAO MINH
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-14810
- Filing Date
- 17/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602223-000
- Registration Date
- 20/03/2026
- Expiry Date
- 17/04/2033
- Publication Number
- 33521
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 127 Láng Hạ, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
IP Representative
23LK3D1 khu tái định cư, khu đô thị mới Mỗ Lao, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt bò; tổ yến sào khô đã qua tinh chế; tổ yến thô (tổ yến nguyên thủy) chưa qua sơ chế; sâm nguyên củ được sơ chế và bảo quản dùng làm thực phẩm và không dùng cho mục đích y tế; sâm cắt lát mỏng dùng làm thực phẩm và không dùng cho mục đích y tế.
Class 31
Củ sâm tươi; lá sâm tươi.
Class 32
Bia; đồ uống không có cồn; nước quả [đồ uống]; chế phẩm để làm đồ uống không cồn; xi rô dùng cho đồ uống.
Class 33
Đồ uống có cồn, trừ bia; rượu vang; đồ uống hoa quả có cồn; rượu mạnh [đồ uống]; rượu cốc-tai.
Class 41
Giảng dạy; dịch vụ giải trí; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]; tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề; tổ chức các sự kiện giải trí.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn do nhà hàng thực hiện; dịch vụ cung cấp đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ quầy rượu.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng