MYPARIS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-14923
- Filing Date
- 18/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0536328-000
- Registration Date
- 27/03/2025
- Expiry Date
- 18/04/2033
- Publication Number
- 29740
- Publication Date
- 25/10/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen.
Applicant / Owner
Sth06.36 Đ13, Kđt- Hà Quang 2, Phước Hải, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Goods / Services
Class 18
Ví tiền; túi xách tay; vali; cặp học sinh; ba lô; túi [bao, túi nhỏ] bằng da thuộc để bao gói.
Class 25
Quần áo; đồ đội đầu; đồ đi ở chân; thắt lưng [Trang phục]; ca vát; trang phục dệt kim.
Class 35
Dịch vụ mua bán hàng hoá tại cửa hàng hoặc thông qua sàn giao dịch thương mại điện tử hoặc ứng dụng bán hàng các sản phẩm là: quần áo, váy, mũ, nón, giày, dép xăng-đan, giày ống buộc dây, giày cao cổ, giày cao su, vớ, bít tất, thắt lưng, ca vát, vali, ba lô, tủi xách, ví tiền, cặp học sinh.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263