D D-PLAY
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-14958
- Filing Date
- 18/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/104917
- Publication Date
- 03/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Hồng, xanh.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "D".
Applicant / Owner
253 Hoàng Văn Thụ, phường 2, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 16
Ấn phẩm sản phẩm in (bằng giấy); đồ đạc, dụng cụ, văn phòng phẩm; truyện tranh; giấy vệ sinh, khăn giấy các loại; tã lót cho trẻ em; bưu thiếp.
Class 18
Ba lô, cặp sách, túi các loại; túi du lịch; túi thể thao; vali; địu trẻ em.
Class 25
Quần áo, trang phục các loại; giày dép; mũ; đầm dạ hội; bộ com lê.
Class 28
Búp bê, gấu bông; đồ chơi, đồ lưu niệm; đồ câu cá; thiết bị tập thể dục; giầy trượt có bánh xe; áo phao.
Class 35
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; mua bán quần áo thời trang cho trẻ em, giày dép, dụng cụ học tập đồ chơi trẻ em, văn phòng phẩm, áo mưa, cặp sách, đồ trang sức, nón mũ, bát đĩa, cốc chén; dịch vụ quảng cáo; thông tin kinh doanh; tổ chức triển lãm cho cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; giới thiệu sản phẩm.
Class 40
Dịch vụ in ấn; dịch vụ may đo quần áo; dịch vụ tráng rửa phim ảnh; dịch vụ đóng sách; in mẫu vẽ.
Class 43
Dịch vụ khách sạn, đặt chỗ khách sạn; dịch vụ nhà hàng ăn uống, cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống phục vụ trên đường phố (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [lưu trú tạm thời]; quán ăn tự phục vụ; quán cà phê tự phục vụ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng