YANDI [yán: lửa, đốt cháy; dì: em trai]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-15072
- Filing Date
- 18/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0526527-000
- Registration Date
- 10/02/2025
- Expiry Date
- 18/04/2033
- Publication Number
- 34000
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
6 F.-1, No. 168, Sec. 2, Roosevelt Rd., Zhongzheng Dist., Taipei City 100031, Taiwan
IP Representative
Số 26 ngõ 41, phố Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ tiếp thị và phân phối thực phẩm; cung cấp hỗ trợ quản lý kinh doanh trong việc thành lập và vận hành nhà hàng; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực tổ chức và quản lý kinh doanh; tư vấn và hỗ trợ quản lý, tổ chức và xúc tiến kinh doanh; dịch vụ hoàn tất đơn hàng dựa trên đăng ký trong lĩnh vực thực phẩm.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ bưng bê nhà hàng; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; dịch vụ cung cấp đồ ăn và đồ uống [do nhà hàng thực hiện].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263