Funik
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-15110
- Filing Date
- 18/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0524835-000
- Registration Date
- 10/01/2025
- Expiry Date
- 18/04/2033
- Publication Number
- 34027
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 9, Wutong West Street, High-technology Development Zone, Zhengzhou, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm để nghiền nhỏ, tán nhỏ; corunđum [chất mài]; bột nhám để mài.
Class 7
Dụng cụ [bộ phận của máy]; cưa lưỡi tròn là bộ phận của máy; máy cắt để gia công lỗ; máy hoàn thiện sản phẩm; máy tiện ren [máy công cụ]; bộ phận gia công trung tâm [bộ phận của máy]; đầu mũi khoan [bộ phận của máy]; dao phay [máy công cụ]; máy cắt răng cưa [máy công cụ].
Class 8
Lưỡi cắt [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ để nạo [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ cắt [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ để mài [dụng cụ cầm tay]; đĩa mài bằng đá nhám; mũi khoan [bộ phận của dụng cụ cầm tay]; dao phay [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ doa; bánh mài [dụng cụ cầm tay]; bánh mài cho dao và lưỡi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263