XQL [xin quan li; ji guang: laser]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-15128
- Filing Date
- 18/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0529280-000
- Registration Date
- 20/02/2025
- Expiry Date
- 18/04/2033
- Publication Number
- 57952
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, da cam.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Số nhà 59 ngõ 2 khu đô thị Cầu Bươu, xã Thanh Liệt, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
IP Representative
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy cắt kim loại; máy hàn kim loại; máy cắt laser; máy hàn laser; máy khắc laser.
Class 35
Mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu các loại: máy cắt kim loại, máy hàn kim loại, máy cắt laser, máy hàn laser, máy khắc laser, máy in laser.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263