See goals mate
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-15151
- Filing Date
- 19/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0550431-000
- Registration Date
- 04/06/2025
- Expiry Date
- 19/04/2033
- Publication Number
- 57955
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
12 F., No. 35, Sec. 1, Qingfeng Rd., Zhongli Dist., Taoyuan City 320016, Taiwan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tổ 2, ngõ 2 Cầu Bươu, đường Phan Trọng Tuệ, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Hoá chất công nghiệp; nhựa tổng hợp dẻo nhiệt (dạng thô); nhựa chưa xử lý; nhựa dạng thô; hoá chất để dùng trong ngành công nghiệp chất dẻo; nhựa dẻo nhiệt chưa xử lý.
Class 17
Hỗn hợp bột nhựa (bán thành phẩm); hỗn hợp hạt nhựa (bán thành phẩm); nhựa tái sinh (bán thành phẩm); nhựa polyetylen bán thành phẩm; nhựa polypropylen (bán thành phẩm); sợi bằng chất dẻo, trừ loại dùng trong ngành dệt.
Class 24
Vải bằng chất dẻo; vật liệu chất dẻo [thay thế cho vải]; rèm bằng chất dẻo; rèm tắm bằng nhựa; rèm bằng nhựa; tấm phủ bằng nhựa dùng cho đồ đạc.
Class 40
Tái chế nhựa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)