Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-15656
- Filing Date
- 20/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0524779-000
- Registration Date
- 10/01/2025
- Expiry Date
- 20/04/2033
- Publication Number
- 66321
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh lá, xanh lá đậm, xanh dương.
Applicant / Owner
Commence Chambers, P.O. Box 2208, Road Town, Tortola, British Virgin Islands
IP Representative
Phòng 305, tầng 3, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 36
Dịch vụ môi giới; môi giới chứng chỉ giảm phát thải, hạn ngạch phát thải khí nhà kính, chứng chỉ carbon, tín chỉ carbon; dịch vụ đại lý chứng chỉ giảm phát thải, hạn ngạch phát thải khí nhà kính, chứng chỉ carbon, tín chỉ carbon; mua bán chứng chỉ giảm phát thải, hạn ngạch phát thải khí nhà kính, chứng chỉ carbon, tín chỉ carbon; sàn giao dịch chứng chỉ giảm phát thải, hạn ngạch phát thải khí nhà kính, chứng chỉ carbon, tín chỉ carbon; thông tin về chứng chỉ giảm phát thải, hạn ngạch phát thải khí nhà kính, chứng chỉ carbon, tín chỉ carbon; dịch vụ tài chính; tư vấn tài chính; đầu tư vốn; thông tin về tài chính.
Class 40
Dịch vụ xử lý nước; tiêu hủy rác và chất thải; tái chế rác và phế thải; xử lý rác thải (chuyển hóa); dịch vụ làm sạch không khí.
Class 42
Nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực khoa học nông, lâm nghiệp; phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông, lâm nghiệp; nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
Class 44
Dịch vụ trồng cây; trồng cây lâu năm; dịch vụ trồng trọt; dịch vụ trồng rừng; chăm sóc rừng; bảo vệ rừng; ươm giống cây lâm nghiệp; hoạt động dịch vụ lâm nghiệp; nuôi trồng thủy sản biển.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263