DONGBANG DONGBANG MEDICAL GROUP +
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-16019
- Filing Date
- 24/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0506652-000
- Registration Date
- 20/09/2024
- Expiry Date
- 24/04/2033
- Publication Number
- 34804
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen, trắng, nâu đậm.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "MEDICAL GROUP", hình chữ thập.
Applicant / Owner
Tầng 2, số 8, ngõ 15, phố Trung Kính, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mặt nạ làm đẹp; chế phẩm collagen dùng cho mục đích mỹ phẩm; mỹ phẩm; kem làm trắng da; chế phẩm làm rụng lông (mỹ phẩm); chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; chế phẩm mỹ phẩm làm cho người thon thả; tinh dầu.
Class 5
Chế phẩm để tắm dùng cho mục đích y tế; chế phẩm sinh học dùng cho mục đích y tế; thực phẩm chức năng; dược phẩm; thảo dược; chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu.
Class 10
Thiết bị vật lý trị liệu; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; thiết bị cấy tóc giả; thiết bị phân phối thuốc cấy được dưới da; thiết bị điều trị mụn trứng cá; thiết bị laze cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ y tế.
Class 35
Mua bán: dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, trang thiết bị và dụng cụ y tế; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ đại lý thương mại; quảng cáo.
Class 44
Dịch vụ thẩm mỹ; dịch vụ y tế tại bệnh viện; dịch vụ nha khoa; triệt lông bằng sáp; dịch vụ làm tóc; chăm sóc sức khỏe; tư vấn sức khỏe; dịch vụ chỉnh hình răng; phẫu thuật tạo hình; dịch vụ tắm hơi; dịch vụ tắm nắng; dịch vụ xăm hình; dịch vụ viện điều dưỡng; dịch vụ khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền; châm cứu; xoa bóp; dịch vụ phòng khám da liễu; dịch vụ chăm sóc da; cho thuê thiết bị y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4333 Tài liệu khác
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263