[Wang Cai Jian]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-16060
- Filing Date
- 24/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0524537-000
- Registration Date
- 09/01/2025
- Expiry Date
- 24/04/2033
- Publication Number
- 34835
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
1 F., No. 11, Ln. 722, Sec. 4, Yanhai Rd., Fuxing Township, Changhua County 506009, Taiwan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Cào [dụng cụ cầm tay]; kéo; lưỡi hái; xẻng [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ làm vườn, cụ thế là dao kéo, xẻng đánh cây, chĩa xới cỏ; xẻng đào đất, cuốc giẫy cỏ; cưa tay; dao làm bếp; dụng cụ mài dao; dao rạch [dao trổ]; dao cất; kéo cắt cây; kéo lớn để cắt, tỉa; lưỡi kéo; dao tiện ích; dụng cụ cắt dây; dụng cụ cầm tay, cụ thể là dụng cụ ghép cây; dụng cụ cầm tay, cụ thể là đồ dùng để hái quả; đục thao tác bằng tay; dụng cụ cắt bằng tay dùng để cắt miếng hoa quả; cuốc thao tác bằng tay; dụng cụ xén tỉa cây, thao tác thủ công.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263