V VINA T&T GOURMET
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-16213
- Filing Date
- 25/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/066324
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, nâu vàng, xanh lá, xanh lá mạ, da cam, vàng, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V", "T&T", "GOURMET".
Applicant / Owner
Số 79 Trần Huy Liệu, phường 11, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 21
Đồ dùng trang điểm; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng; đồ chứa đựng dùng cho nhà bếp; đồ gốm cho mục đích gia dụng; dụng cụ dùng cho gia đình; dụng cụ dùng cho bếp núc.
Class 29
Thịt; gia cầm (không còn sống); rau (được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín); sữa; trứng; thực phẩm chế biến được làm từ thịt; thực phẩm chế biến được làm từ gia cầm; thực phẩm chế biến được làm từ rau; thực phẩm chế biến được làm từ sữa; thực phẩm chế biến được làm từ trứng; dầu dùng cho thực phẩm; nước mắm.
Class 30
Sôcôla; thực phẩm chế biến được làm từ sôcôla; kem lạnh; bánh kẹo; trà; thực phẩm chế biến được làm từ trà; mật ong; thực phẩm chế biến được làm từ mật ong; gia vị; bột ngũ cốc (được làm từ ngũ cốc); thực phẩm được làm từ ngũ cốc; bột sắn; gia vị; tương.
Class 31
Rau tươi; thảo mộc tươi; ngũ cốc (dạng thô và chưa xử lý); hoa tự nhiên.
Class 32
Bia; đồ uống không có cồn; nước [đồ uống]; nước quả ép; nước khoáng; nước uống có gaz.
Class 33
Rượu; đồ uống có cồn (trừ bia).
Class 35
Dịch vụ bán lẻ thực phẩm, bia, rượu, mỹ phẩm; dịch vụ bán lẻ sản phẩm tẩy, rửa, khử mùi, khử khuẩn gia dụng; dịch vụ bán lẻ quà lưu niệm, quà tặng; dịch vụ bán buôn thực phẩm, bia, rượu, mỹ phẩm; dịch vụ bán buôn sản phẩm tẩy, rửa, khử mùi, khử khuẩn gia dụng; dịch vụ bán buôn quà lưu niệm, quà tặng.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp đồ ăn, uống (do nhà hàng thực hiện) tại chỗ; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức