Famcogo Logo

Famcogo

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-16449
Filing Date
25/04/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0531278-000
Registration Date
27/02/2025
Expiry Date
25/04/2033
Publication Number
35948
Publication Date
27/11/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Vàng đồng, trắng, đen.

Applicant / Owner

Đinh Văn Cường

Khu 9, xã Phù Ninh, huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ

IP Representative

Công ty TNHH ASL LAW

Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

30

Class 30

Bánh kẹo; bánh ngọt; bánh mì.

32

Class 32

Đồ uống không có cồn; nước có ga.

35

Class 35

Dịch vụ siêu thị, mua bán các mặt hàng: hàng lương thực, thực phẩm [(đường, sữa, sữa chua, gia vị, nước chấm, dầu ăn các loại, thực phẩm đông lạnh như (thịt, cá), các loại nông sản, trứng, kem ăn lạnh, mì ăn liền, phở ăn liền, trái cây, rau, củ, quả)], bánh kẹo, bánh ngọt, bánh mì, cà phê bột, cà phê hòa tan, đồ uống không có cồn, đồ uống có cồn, nước có ga, nước khoáng, nước uống đóng chai, nước tăng lực, ngũ cốc và các chế phẩm từ ngũ cốc, hàng mỹ phẩm (chất tẩy rửa, mỹ phẩm chăm sóc cơ thể, mỹ phẩm chăm sóc da mặt, bỉm, kem đánh răng, dầu gội đầu).

Vienna Classification

24.15.07 (7) 26.04.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

25/04/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

25/04/2023

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

05/05/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

16/10/2023

251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ

27/11/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

17/12/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

27/02/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up