e CORE Social Network Lợi ích, Tiện ích, Hữu ích
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-16957
- Filing Date
- 27/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0532500-000
- Registration Date
- 13/03/2025
- Expiry Date
- 27/04/2033
- Publication Number
- 58340
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây đậm, xanh lá cây nhạt, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "e", "CORE", "Social Network", "Lợi ích, Tiện ích, Hữu ích".
Applicant / Owner
1073/88 Cách Mạng Tháng 8, phường 7, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
Số 3-B1, dự án Khu nhà ở phường Xuân Tảo, tổ dân phố 5, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Lò phản ứng sinh học để sử dụng trong xử lý chất thải; lò đốt rác.
Class 35
Sàn thương mại điện tử (cho mục đích bán hàng); giới thiệu sản phẩm; trưng bày sản phẩm; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ.
Class 40
Tiêu hủy rác và chất thải; dịch vụ đốt rác và chất thải; tiêu hủy rác thải; đốt rác; tái chế rác thải và bã cặn; xử lý rác thải [chuyển hóa].
Class 42
Nghiên cứu trong lĩnh vực bảo vệ môi trường; dịch vụ nghiên cứu trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
Class 45
Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4190 OD TL Khác
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
243.2 Cấp 1 phần danh mục_CÓ loại trừ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263