mtm labo
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-17019
- Filing Date
- 27/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0522280-000
- Registration Date
- 02/01/2025
- Expiry Date
- 27/04/2033
- Publication Number
- 36329
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
21st Floor, Euro Trade Centre, 13-14 Connaught Road Central, Central, Hong Kong
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Sữa làm sạch (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm; nước thơm dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm trang điểm; mặt nạ làm đẹp; chất chống đổ mồ hôi [chế phẩm vệ sinh thân thể]; gel xoa bóp, trừ loại dùng cho mục đích y tế; chế phẩm mỹ phẩm để tắm; bảng trang điểm chứa mỹ phẩm; nước cân bằng da dùng cho mục đích mỹ phẩm; kem làm trắng da; nước tẩy trang mixen (micellar); chất làm ẩm da dùng cho mục đích mỹ phẩm; huyết thanh dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm chống nắng.
Class 35
Tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; marketing; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; marketing thông qua người có ảnh hưởng; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; quảng cáo; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; nghiên cứu kinh doanh; phân phát hàng mẫu; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; dịch vụ quảng cáo liên quan đến mỹ phẩm; dịch vụ bán lẻ mỹ phẩm; dịch vụ bán buôn mỹ phẩm; dịch vụ bán lẻ trực tuyến liên quan đến mỹ phẩm; dịch vụ cửa hàng bán lẻ trực tuyến chuyên về sản phẩm mỹ phẩm và làm đẹp.
Class 44
Xoa bóp; dịch vụ trị liệu bằng cách xoa bóp dầu thơm; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ chữa bệnh bằng nước khoáng nóng; dịch vụ trị liệu; dịch vụ cắt sửa móng tay; dịch vụ phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh; chăm sóc sức khoẻ; dịch vụ tắm hơi; dịch vụ làm tóc; dịch vụ chăm sóc làm đẹp cơ thể; dịch vụ trị liệu làm đẹp mặt và cơ thể.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263