DGP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-17148
- Filing Date
- 28/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0524603-000
- Registration Date
- 10/01/2025
- Expiry Date
- 28/04/2033
- Publication Number
- 36711
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
Applicant / Owner
Lô CN5 cụm công nghiệp Quất Động, xã Nguyễn Trãi, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội
8 other applications
DGB
TREJOLOCK
Cherry
CherryLOCK
KHALOCK
DGPLOCK
DGP
KHOADGP
IP Representative
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Chốt cửa bằng kim loại; vật liệu xây dựng bằng kim loại; khuôn cửa bằng kim loại; tấm cửa bằng kim loại; bản lề bằng kim loại; tay nắm cửa bằng kim loại.
Class 19
Cửa, không bằng kim loại; tấm lát cửa, không bằng kim loại; khung cửa, không bằng kim loại, dùng trong xây dựng; phụ kiện cửa bằng nhựa, dùng trong xây dựng.
Class 20
Chốt, không bằng kim loại; bản lề, không bằng kim loại; phụ kiện lắp ráp cửa ra vào không bằng kim loại; khóa (trừ khóa điện) không bằng kim loại; tay nắm cửa, không bằng kim loại.
Class 35
Dịch vụ quảng cáo, xuất nhập khẩu, giới thiệu sản phẩm, mua bán các loại sản phẩm cụ thể là: chốt cửa bằng kim loại, vật liệu xây dựng bằng kim loại, khuôn cửa bằng kim loại, tấm cửa bằng kim loại, bản lề bằng kim loại, tay nắm cửa bằng kim loại, cửa (không bằng kim loại), tấm lát cửa (không bằng kim loại), khung cửa (không bằng kim loại) dùng trong xây dựng, phụ kiện cửa bằng nhựa dùng trong xây dựng, chốt (không bằng kim loại), bản lề (không bằng kim loại), phụ kiện lắp ráp cửa ra vào không bằng kim loại, khóa (trừ khóa điện) không bằng kim loại, tay nắm cửa (không bằng kim loại).
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng