GLOBAL GREEN ENERGY Logo

GLOBAL GREEN ENERGY

Status

Từ chối

Application Information

Application Number
VN -4-2023-17207
Filing Date
28/04/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
36754
Publication Date
27/11/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh lá cây, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GLOBAL GREEN ENERGY", hình khối gỗ.

Applicant / Owner

Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Năng lượng xanh Toàn cầu

Số 45 Đồng Khởi, tổ 41, khu phố 8, phường Tân Phong, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

4

Class 4

Viên nén gỗ dùng làm chất đốt.

35

Class 35

Dịch vụ xuất nhập khẩu, mua bán: viên nén gồ dùng làm chất đốt, giấy, bao bì bằng giấy, bao bì bằng màng nhựa pp, bao bì bằng màng nhựa pe, thùng giấy các tông và sản phẩm của các tông, túi (phong bì, bao) đựng tài liệu bằng giấy, các loại bao bì bằng chất dẻo, bao bì bằng giấy dùng đóng gói thực phẩm, đồ gỗ nội thất, ly làm bằng giấy, ống hút giấy, đĩa bằng giấy, đồ chứa đựng bằng giấy dùng cho gia dụng hoặc nhà bếp, máy móc thiết bị, vật tư nguyên liệu ngành bao bì; dịch vụ thương mại điện tử bán hàng trực tuyến các sản phẩm: viên nén gỗ dùng làm chất đốt, giấy, bao bì bằng giấy, bao bì bằng màng nhựa pp, bao bì bằng màng nhựa pe, thùng giấy các tông và sản phẩm của các tông, túi (phong bì, bao) đựng tài liệu bằng giấy, các loại bao bì bằng chất dẻo, bao bì bằng giấy dùng đóng gói thực phẩm, đồ gỗ nội thất, ly làm bằng giấy, ống hút giấy, đĩa bằng giấy, đồ chứa đựng bằng giấy dùng cho gia dụng hoặc nhà bếp, máy móc thiết bị, vật tư nguyên liệu ngành bao bì; quảng cáo: viên nén gỗ dùng làm chất đốt, giấy, bao bì bằng giấy, bao bì bằng màng nhựa pp, bao bì bằng màng nhựa pe, thùng giấy các tông và sản phẩm của các tông, túi (phong bì, bao) đựng tài liệu bằng giấy, các loại bao bì bằng chất dẻo, bao bì bằng giấy dùng đóng gói thực phẩm, đồ gỗ nội thất, ly làm bằng giấy, ống hút giấy, đĩa bằng giấy, đồ chứa đựng bằng giấy dùng cho gia dụng hoặc nhà bếp, máy móc thiết bị, vật tư nguyên liệu ngành bao bì.

37

Class 37

Dịch vụ khai thác gỗ; dịch vụ khai thác lâm sản.

39

Class 39

Dịch vụ đóng gói hàng hóa; vận tải bằng ô tô; dịch vụ vận tải (thư tín hoặc hàng hoá); vận tải hàng hóa (bằng đường thủy); kho hàng hóa; vận tải; cất giữ hàng hóa; dịch vụ bốc dỡ; dịch vụ giao hàng; dịch vụ cho thuê kho cửa hàng; dịch vụ lưu kho; vận chuyển hàng hoá.

Vienna Classification

05.01.20 (7) 05.03.13 (7) 05.03.15 (7) 26.01.01 (7) 26.11.08 (7) 26.15.03 (7)

Processing Timeline

Application Filing

28/04/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

28/04/2023

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up