SHIKISHI COLLECTION [SHIKIKORE]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-17210
- Filing Date
- 28/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0526624-000
- Registration Date
- 10/02/2025
- Expiry Date
- 28/04/2033
- Publication Number
- 36756
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "COLLECTION", phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
5-19, Mita 3-chome, Minato-ku, Tokyo 108-0073, Japan
1 other applications
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Biểu ngữ bằng giấy; cờ đuôi nheo bằng giấy; khăn lau bằng giấy; khăn tay bỏ túi bằng giấy; giấy và bìa cứng; văn phòng phẩm; thẻ sưu tập, trừ loại dùng cho trò chơi; ấn phẩm; tác phẩm thư pháp; ảnh chụp in được; giá đựng ảnh chụp; giấy ăn; khăn ăn bằng giấy; sổ dán hình ảnh, bài báo; sách mỏng; áp phích quảng cáo; bức tranh; sách; xuất bản phẩm dạng in; sách tranh ảnh; con dấu [đóng dấu]; giấy dính [văn phòng phẩm]; thẻ bằng giấy; bìa cặp để kẹp tài liệu; cờ bằng giấy.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263