MyFAMI VIETNAM
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-17220
- Filing Date
- 28/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0565251-000
- Registration Date
- 19/08/2025
- Expiry Date
- 28/04/2033
- Publication Number
- 58358
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VIETNAM".
Applicant / Owner
713/6 Đoàn Văn Bơ, phường 18, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Căn hộ A-5-71, tầng 5 Officetel, RiverGate Residence, 151-155 bến Vân Đồn, phường 06, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 5
Đồ ăn dinh dưỡng, thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn, tất cả dùng cho mục đích y tế; trà dược thảo; thực phẩm chức năng dùng trong mục đích y tế.
Class 29
Súp; nước xuýt (nước luộc thịt); tổ yến; nước mắm (làm từ cá); rau quả sơ chế bảo quản; dầu ăn
Class 30
Gia vị; nước chấm (gia vị); nước sốt (gia vị); sốt madonnê; bột mù tạt; mù tạt; giấm; đường; mật ong nhân tạo; men dùng để nấu bia; muối; mì ống; mì sợi
Class 31
Rau tươi; củ tươi; quả tươi; thủy hải sản sống; gia súc gia cầm sống; mạch nha ủ men.
Class 35
Mua bán và xuất nhập khẩu gia vị thực phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng; mua bán và xuất nhập khẩu đường, mứt, mỳ sợi, bún, bánh phở, miến, mỳ ăn liền, trứng và sản phẩm từ trứng, dầu, mỡ động thực vật, hạt tiêu, gia vị; môi giới thương mại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí