SATAMO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-17422
- Filing Date
- 04/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0570465-000
- Registration Date
- 15/09/2025
- Expiry Date
- 04/05/2033
- Publication Number
- 99014
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xanh dương, trắng, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình bánh răng, hình xe trộn bê tông.
Applicant / Owner
26/25K ấp Xuân Thới Đông 1, xã Xuân Thới Đông, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Ganivo (bể cáp) bằng kim loại; khung cáp bằng kim loại; nắp bể cáp bằng kim loại; dây cáp bằng kim loại, không dùng để dẫn điện.
Class 9
Thiết bị đầu nối cuối; thiết bị truyền dẫn các loại: bộ chia quang 1:8 (optical spliter 1:8), bộ chia quang 1:16 (optical spliter 1:16), bộ chia quang 1:24 (optical spliter 1:24), bộ lắp (repeater); modem các loại; thiết bị viễn thông; thiết bị đầu nối điện thoại; tủ đầu nối; khay đầu nối; thiết bị chống sét; thiết bị nguồn điện; thiết bị quang; thiết bị kiểm tra, giám sát trừ loại dùng cho mục đích y tế; thiết bị cảnh báo an ninh; dây cáp quang; loa.
Class 17
Ống nhựa mềm.
Class 19
Ống nhựa cứng; sản phẩm ganivo (bể cáp) bằng nhựa; khung nắp bể cáp bằng nhựa; nắp bể cáp bằng nhựa.
Class 35
Xuất khẩu, nhập khẩu: máy móc, thiết bị vật tư kỹ thuật chuyên bưu chính viễn thông, điện, điện tử, tin học.
Class 37
Lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì: thiết bị bưu chính, thiết bị viễn thông, thiết bị tin học, thiết bị điện, thiết bị điện tử.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng