hashlab
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-17500
- Filing Date
- 04/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0522316-000
- Registration Date
- 02/01/2025
- Expiry Date
- 04/05/2033
- Publication Number
- 37129
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Bldg.1, 28, Hwanggeum-ro 324beon-gil, Yangchon-eup, Gimpo-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 12A, tòa nhà Center Building, số 1 Nguyễn Huy Tưởng, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Đồ trang điểm (mỹ phẩm); chế phẩm mỹ phẩm dùng để chăm sóc cơ thể; chế phẩm mỹ phẩm dùng để làm sạch cơ thể; mỹ phẩm dùng để chăm sóc làm đẹp; chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm mỹ phẩm dùng để chăm sóc da; chế phẩm mỹ phẩm dùng để làm sạch da; chất làm thơm phòng; tinh dầu; lông mi giả; móng (tay, chân) giả; lông mày giả; chế phẩm làm sạch dạng bọt dùng cho cá nhân; mỹ phẩm dùng cho cá nhân; mỹ phẩm làm từ các chất tự nhiên; xà phòng dùng cho vùng mặt; sữa rửa mặt; chế phẩm làm sạch dùng cho vùng mặt; nước hoa; mỹ phẩm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263